common person

Học thuật
Thân thiện
common person

A common person waits for the bus at the corner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bình thường, người thường: Chỉ một cá nhân thuộc tầng lớp xã hội bình thường, không địa vị cao, chức tước, quyền lực hay sự giàu có đặc biệt. Đây thành phần đông đảo nhất trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The policy is designed to help the common person. (Chính sách được thiết kế để giúp đỡ người dân bình thường.)
    • As a common person, he understands the daily struggles of ordinary life. ( một người bình thường, anh ấy hiểu những khó khăn hàng ngày của cuộc sống thường nhật.)
    • The story is told from the perspective of a common person. (Câu chuyện được kể từ góc nhìn của một con người bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the common person": thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ một khái niệm chung, đại diện cho đa số quần chúng trong xã hội, trái ngược với giới tinh hoa, lãnh đạo hoặc người giàu có.
    • The new tax law will benefit the common person. (Luật thuế mới sẽ lợi cho người dân thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Common man (n): người đàn ông bình thường (cách dùng truyền thống, có thể bao hàm nghĩa chung cho mọi người).

    • He portrayed himself as a champion of the common man. (Ông ấy tự mô tả mình người bảo vệ cho những người dân thường.)
  • Everyman (n): (thường viết hoa 'Everyman') người đại diện cho nhân loại nói chung, người bình thường trong văn học, kịch.

    • The character is an Everyman caught in an extraordinary situation. (Nhân vật đó một con người bình thường bị cuốn vào một tình huống phi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordinary person: người bình thường.
  • Average citizen: công dân bình thường.
  • Everyday person: con người của cuộc sống hàng ngày.
  • Man/woman in the street: người đàn ông/người phụ nữ trên phố (chỉ người bình thường).
Từ trái nghĩa
  • Elite: giới tinh hoa, ưu tú.
  • Aristocrat: quý tộc.
  • Celebrity: người nổi tiếng.
  • Titleholder: người tước vị, chức danh.
Thành ngữ liên quan
  • Salt of the earth: những con người bình thường, chân chất đáng quý (thường dùng để khen ngợi).

    • My grandparents were the salt of the earth. (Ông bà tôi những con người bình thường chân chất đáng quý.)
  • Joe Public / Jane Public: (thông tục) chỉ một người nào đó đại diện cho công chúng nói chung, một người bình thường điển hình.

    • This product is aimed at Joe Public. (Sản phẩm này nhắm đến người tiêu dùng bình thường.)
common person

A common person waits for the bus at the corner.

Noun
  1. giống common man.

Từ đồng nghĩa